1. Look and number.
(Nhìn và điền số.)

a yoga teacher: một giáo viên yoga
a photographer: một nhiếp ảnh gia
a office worker: một nhân viên văn phòng
a police officer: một sĩ quan cảnh sát
a vet: bác sĩ thú y
a driver: một người lái xe
a sailor: một thủy thủ
an actor: một diễn viên
a scientist: một nhà khoa học
a hairdresser: một thợ làm tóc
a chef: một đầu bếp
a farmer: một người nông dân








Danh sách bình luận