3. Look. Read and draw lines.
(Nhìn. Đọc và vẽ các đường.)

1. It is windy. Don't forget your jacket.
(Trời có gió. Đừng quên áo khoác của bạn.)
2. My raincoat is next to my coat.
(Áo mưa của tôi ở cạnh áo khoác.)
3. My grandfather watches television at 7 o’clock.
(Ông tôi xem tivi lúc 7 giờ.)
4. My brother goes to school at 8 o’clock.
(Anh trai tôi đi học lúc 8 giờ.)













Danh sách bình luận