5. Look. Read and write.
(Nhìn. Đọc và viết.)

1. Do you go to school at 7:00?
(Bạn có đến trường lúc 7 giờ không?)
Yes, I do.
(Tôi có.)
2. Does your sister eat breakfast at 6:30?
(Em gái bạn có ăn sáng lúc 6h30 không?)
No, she eats breakfast at 7:00.
(Không, cô ấy ăn sáng lúc 7 giờ.)
3. Does he play with his friend at 8:00?
(Anh ấy có chơi với bạn lúc 8 giờ không?)
No, he plays with his friend at 8:30.
(Không, anh ấy chơi với bạn lúc 8:30.)
4. Do you and your brother watch TV at 9:00?
(Bạn và anh trai có xem TV lúc 9 giờ không?)
Yes, they do.
(Đúng vậy.)







Danh sách bình luận