4. Look. Read and number.
(Nhìn. Đọc và viết số.)

get up: thức dậy
eat lunch: ăn trưa
go to bed: đi ngủ
sweep the floor: quét nhà
chat with friends: nói chuyện với bạn bè
wash my face: rửa mặt
eat dinner: ăn tối
fold the clothes: gấp áo quần
eat breakfast: ăn sáng
go to school: đi học
brush my teeth: đánh răng
watch television: xem ti vi








Danh sách bình luận