1. Complete and draw lines.
(Hoàn thành và vẽ đường thẳng.)

theatre (n): nhà hát
watch (v): xem
forest (n): rừng
learn (n): học
village (n): làng quê
make (v): làm
water puppet theatre: nhà hát múa rối nước
watch a water puppet show: xem múa rối nước
learn about forest: tìm hiểu về rừng
learn about plants: tìm hiểu về thực vật
ceramic village: làng gốm
make ceramic products: làm sản phẩm gốm sứ












Danh sách bình luận