3. Listen and circle.
(Nghe và khoanh tròn.)

Bài nghe:
a. I have a burger to eat.
(Tôi có một cái burger để ăn.)
b. I have a piece of paper to make a boat.
(Tôi có một mảnh giấy để làm một chiếc thuyền.)
c. I have a tennis racket to play tennis.
(Tôi có một cây vợt tennis để chơi tennis.)
d. I have a piano to play.
(Tôi có một cây đàn piano để chơi.)
e. I have a computer to send emails.
(Tôi có một máy tính để gửi thư điện tử.)

















Danh sách bình luận