1. Order the words to make sentences.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu.)
1. milk / there / coffee / enough / my / isn't / in
There isn't enough milk in my coffee. (Không có đủ sữa trong cà phê của tôi.)
2. much / tea / in / too / there's / sugar / my
3. got / glasses / haven't / enough / we
4. aren't / dinner / plates / there / for / enough
5. are/ for / crisps/ many/ two / there / people / too
6. too / I've / burger / with / many / my / got / chips
2. There’s too much sugar in my tea.
(Có quá nhiều đường trong trà của tôi.)
3. We haven't got enough glasses.
(Chúng tôi không có đủ ly.)
4. There aren't enough plates for dinner.
(Không có đủ đĩa cho bữa tối.)
5. There are too many crisps for two people.
(Có quá nhiều khoai tây chiên giòn cho hai người.)
6. I've got too many chips with my burger.
(Tôi có quá nhiều khoai tây chiên với bánh mì kẹp thịt của mình.)














Danh sách bình luận