1. Write the words below in the correct column.
(Viết các từ dưới đây vào cột đúng.)
|
bacon banana biscuit bread burger carrot cheese cola crisp egg juice ketchup milk omelette onion yoghurt |
|
Countable nouns |
Uncountable nouns |
|
banana |
bacon |
|
Countable nouns |
Uncountable nouns |
|
banana |
bacon |
|
Countable nouns (danh từ đếm được) |
Uncountable nouns (danh từ không đếm được) |
|
banana (chuối) |
bacon (thịt xông khói) |
|
biscuit (bánh quy) |
bread (bánh mì) |
|
burger (bánh mì hăm-bơ-gơ) |
cheese (phô mai) |
|
carrot (cà rốt) |
cola (coca-cola) |
|
crisp (khoai tây chiên giòn) |
juice (nước trái cây) |
|
egg (trứng) |
ketchup (sốt cà chua) |
|
omelette (trứng ốp lết) |
milk (sữa) |
|
onion (hành) |
yoghurt (sữa chua) |










Danh sách bình luận