5. Make sentences.
(Làm thành câu.)
1. there / not / apples / on the table /.
There aren't any apples on the table.
2. there / not / biscuits / in the box /.
3. there / a vegetarian café / in the town centre / ?
4. there / a pizza / in the fridge / ?
5. there / not / a burger bar / near our school /.
6. there / not / potatoes / in the kitchen /.
7. there / not / Italian restaurants in my town /.
8. there / eggs / in the fridge /?
2. There aren't any biscuits in the box.
(Không có bất kỳ bánh quy nào trong hộp.)
3. Is there a vegetarian cafe in the town centre?
(Có quán cà phê chay ở trung tâm thị trấn không?)
4. Is there a pizza in the fridge?
(Có bánh pizza trong tủ lạnh không?)
5. There isn't a burger bar near our school.
(Không có quầy bánh mì kẹp thịt nào gần trường chúng tôi.)
6. There aren’t any potatoes in the kitchen.
(Không có bất kỳ củ khoai tây nào trong nhà bếp.)
7. There aren't any Italian restaurants in my town.
(Không có bất kỳ nhà hàng Ý nào trong thị trấn của tôi.)
8. Are there any eggs in the fridge?
(Có quả trứng nào trong tủ lạnh không?)









Danh sách bình luận