5. Complete the sentences with words from Exercise 4.
(Hoàn thành các câu với các từ trong Bài tập 4.)
0. My sister's got a chicken in her garden.
1. We have ____ for breakfast when we visit.
2. I can't make toast - there's no _____.
3. Crisps are from _____.
4. I always have _____ in my coffee.
5. People make wine from _____.
6. Our dog can't eat _____ like apples or grapes; it’s bad for him. Meat and vegetables are OK.
7. I love _____ with bits of fruit in it.
|
1. eggs |
2. butter |
3. potatoes |
4. milk |
|
5. grapes |
6. fruit |
7. yoghurt |
|
1. We have eggs for breakfast when we visit.
(Chúng tôi có trứng cho bữa sáng khi chúng tôi đến thăm.)
2. I can't make toast - there's no butter.
(Tôi không thể làm bánh mì nướng - không có bơ.)
3. Crisps are from potatoes.
(Khoai tây chiên giòn từ khoai tây.)
4. I always have milk in my coffee.
(Tôi luôn có sữa trong cà phê của tôi.)
5. People make wine from grapes.
(Người ta làm rượu từ nho.)
6. Our dog can't eat fruit like apples or grapes; it’s bad for him. Meat and vegetables are OK.
(Con chó của chúng tôi không thể ăn trái cây như táo hoặc nho; điều đó thật tệ cho nó. Thịt và rau thì được.)
7. I love yoghurt with bits of fruit in it.
(Tôi thích sữa chua với một ít trái cây trong đó.)
















Danh sách bình luận