7. Complete the dialogues with one or two words in each gap.
(Hoàn thành các đoạn hội thoại với một hoặc hai từ trong mỗi khoảng trống.)
a. A: Hi, Dan. How's it (1) _____?
B: I'm (2) _____ , thanks.
b. A: Hi, Susie. (3) ____ are you?
B: (4)____ good, thanks. (5)____ is my friend Robby.
A: Pleased to (6)____ you, Robby. My (7)____ Jan.
B: (8)____ to meet you, Jan.
c. A: Look at the time! (9) _____ you later!
B: Bye!
| 1. going | 2. fine | 3. How |
| 4. I'm | 5. This | 6. see |
| 7. name is | 8. Nice | 9. See |
a. A: Hi, Dan. How's it going? (Xin chào, Dan. Thế nào rồi?)
B: I'm fine, thanks. (Tôi ổn, cảm ơn.)
b. A: Hi, Susie. How are you? (Xin chào, Susie. Bạn khỏe không?)
B: I'm good, thanks. This is my friend Robby. (Tôi khoẻ, cảm ơn. Đây là bạn tôi, Robby.)
A: Pleased to see you, Robby. My name is Jan. (Rất vui được gặp bạn, Robby. Tên tôi là Jan.)
B: Nice to meet you, Jan. (Rất vui được gặp bạn, Jan.)
c. A: Look at the time! See you later! (Xem mấy giờ rồi này! Hẹn gặp lại nhé!)
B: Bye! (Tạm biệt!)









Danh sách bình luận