4. Join the sentences with and or but.
(Kết hợp các câu với and hoặc but.)
1. He's got a brother. He's got a sister.
(Anh ấy có 1 anh trai. Anh ấy có 1 chị gái.)
He's got a brother and a sister.
(Anh ấy có 1 anh trai và 1 chị gái.)
2. Annie can't walk. She isn't sad.
(Annie không thể đi bộ. Cô ấy không buồn.)
3. Tim can sing. He can't dance.
(Tim có thể hát. Anh ấy không thể nhảy.)
4. She can speak French. She can't speak German.
(Cô ấy có thể nói tiếng Pháp. Cô ấy không thể nói tiếng Đức.)
5. She's clever. She's funny.
(Cô ấy thông minh. Cô ấy thật vui tính.)
6. She can play the guitar. She can play the piano.
(Cô ấy có thể chơi guitar. Cô ấy có thể chơi piano.)
and: và
but: nhưng
2. Annie can’t walk but she isn't sad.
(Annie không thể đi nhưng cô ấy không buồn.)
3. Tim can sing but he can’t dance.
(Tim có thể hát nhưng anh ấy không thể nhảy.)
4. She can speak French but she can’t speak German.
(Cô ấy có thể nói tiếng Pháp nhưng cô ấy không thể nói tiếng Đức.)
5. She’s clever and funny.
(Cô ấy thông minh và hài hước.)
6. She can play the guitar and the piano.
(Cô ấy có thể chơi guitar và piano.)







Danh sách bình luận