3. Order the words to make sentences.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu.)
1. you/are/how/?
How are you?
2. it / going / how's /?
3. fine / I'm
4. thanks/ good, / I'm
5. Kim / name's / my
6. Lee/I'm
7. meet /to/ pleased / you
8. my/ is / friend, / this/ Di
9. later / you/ see
10. to/ nice/you, / meet / Emma
2. How’s it going?
(Thế nào rồi?)
3. I’m fine.
(Tôi khỏe.)
4. I'm good, thanks.
(Tôi ổn, cảm ơn.)
5. My name’s Kim.
(Tên tôi là Kim.)
6. I’m Lee.
(Tôi là Lee.)
7. Pleased to meet you.
(Hân hạnh được gặp bạn.)
8. This is my friend, Di.
(Đây là bạn của tôi, Di.)
9. See you later.
(Hẹn gặp lại.)
10. Nice to meet you, Emma.
(Rất vui được gặp bạn, Emma.)









Danh sách bình luận