5. ** Fill in the gaps with do, does, don’t or doesn’t.
(Điền do, does, don’t hoặc doesn’t vào chỗ trống)
1.__________Frank have breakfast at 7 o’clock?
No, he____________.
2. __________you go to school at 8:00?
No, we____________.
3. __________she speak English?
Yes, she___________.
4. ____________they play football?
Yes, they______________.
1. Does Frank have breakfast at 7 o’clock? - No, he doesn’t.
(Frank có ăn sáng lúc 7 giờ không? - Không, anh ấy không.)
2. Do you go to school at 8:00? - No, we don’t.
(Bạn có đi học lúc 8 giờ không? - Không, chúng tôi không.)
3. Does she speak English? - Yes, shedoes.
(Cô ấy có nói tiếng Anh không? - Có, cô ấy có.)
4. Do they play football? - Yes, they do.
(Họ có chơi bóng đá không? - Có, họ có.)







Danh sách bình luận