Vocabulary
Daily routine/free time activities/ The time- school subjects
(Các hoạt động thường ngày / thời gian rảnh / Các môn học thời gian ở trường)
1: Underline the correct verb.
(Gạch chân những động từ đúng.)

1. get up (thức dậy)
2. have breakfast (ăn sáng)
3. go to bed (đi ngủ)
4. play video game (chơi trò chơi điện tử)
5. do homework (làm bài tập về nhà)
6. take a shower (tắm bằng vòi hoa sen)















Danh sách bình luận