5. Circle the odd word.
(Khoanh vào chữ khác.)
1 chimney-roof-balcony-park
2 door - hospital - gym – library
3 curtains - paintings - museums- lamps
4 kind - funny - polite - wife
5 gymnastics - walls-tennis - martial arts
6 parrot-hamster-cap-goldfish
- chimney (n): ống khói
- roof (n): mái nhà
- balcony (n): ban công
- park (n): công viên
- door (n): cánh cửa
- hospital (n): bệnh viện
- gym (n): phòng tập thể dục
– library (n): thư viện
- curtains (n): rèm cửa
- paintings (n): bức tranh
- museums (n): viện bảo tàng
- lamps (n): đèn
- kind (a): tử tế
- funny (a): vui nhộn, khôi hài
- polite (a): lịch sự
- wife (n): vợ
- gymnastics (n): thể dục dụng cụ
- walls (n): bức tường
-tennis (n): quần vợt
- martial arts (n): võ thuật
- parrot (n): con vẹt
- hamster (n): chuột hamster
- cap (n): nón lưỡi trai
- goldfish (n): cá vàng
|
1 park |
2 door |
3 museums |
|
4 wife |
5 walls |
6 cap |








Danh sách bình luận