3. Look, complete and read.
(Nhìn, hoàn thành và đọc.)

|
1. March |
2. April |
3. chips |
4. lemonade |
1. My birthday is in March.
(Sinh nhật tôi vào tháng Ba.)
2. My birthday is in April.
(Sinh nhật tôi vào tháng Tư.)
3. I want some chips.
(Tôi muốn chút khoai tây chiên.)
4. I want some lemonade.
(Tôi muốn chút nước chanh.)














Danh sách bình luận