3. Fill in the gaps with this, these, that or those and the missing noun.
(Hãy điền vào những chỗ trống với this, these, that hoặc those và danh từ còn thiếu.)
1. This is Lisa’s TV and that is Bob’s ball.
(Đây là TV của Lisa và đó là quả bóng của Bob.)
2. These are my books and those are my pencils.
(Đây là những cuốn sách của tôi và đó là những cây bút chì của tôi.)
3. That is her schoolbag and this is her watch.
(Đó là cặp đi học của cô ấy và đây là đồng hồ của cô ấy.)













Danh sách bình luận