2. Complete each sentence so that it means the same as the first sentence. Use the comparative form of the adjectives.
(Hoàn thành mỗi câu để nó có nghĩa giống như câu đầu tiên. Sử dụng hình thức so sánh của các tính từ.)
That train is faster than this bus. (slow)
(Tàu lửa kia thì nhanh hơn xe buýt này.) ( chậm)
-> This bus is slower than that train.
(Xe buýt này thì chậm hơn tàu lửa kia.)
1. Markets are cheaper than shops. (expensive)
(Chợ rẻ hơn cửa hàng.)
-> Shops ___________
2. The library is quieter than the shopping centre. (noisy)
(Thư viện yên tĩnh hơn trung tâm mua sắm.)
The shopping centre ___________
3. This square is smaller than that park. (big)
(Quảng trường này nhỏ hơn công viên đó.)
That park _____________
4. The cinema is nearer to my house than the train station. (far)
(Rạp chiếu phim gần nhà tôi hơn ga xe lửa.)
The train station _____________
5. These flats are better than those houses. (bad)
(Những căn hộ này tốt hơn những căn nhà đó.)
Those houses ______________
6. The swimming pool is dirtier than the sports centre. (clean)
(Hồ bơi bẩn hơn trung tâm thể thao.)
The sports centre _____________
7. Britain is colder than Turkey. (hot)
(Nước Anh lạnh hơn Thổ Nhĩ Kỳ.)
Turkey ______________
- expensive: đắt
- noisy: ồn ào
- big: to lớn
- far: xa
- bad: xấu
- clean: sạch sẽ
- hot: nóng
1. Shops are more expensive than markets.
(Cửa hàng đắt hơn chợ.)
2. The shopping centre is noisier than the library.
(Trung tâm mua sắm ồn ào hơn thư viện.)
3. That park is bigger than this square.
(Công viên đó lớn hơn quảng trường này.)
4. The train station is further from my house than the cinema.
(Ga xe lửa cách nhà tôi xa hơn rạp chiếu phim.)
5. Those houses are worse than these flats.
(Những ngôi nhà kia tệ hơn những căn hộ này.)
6. The sports centre is cleaner than the swimming pool.
(Trung tâm thể thao sạch sẽ hơn hồ bơi.)
7. Turkey is hotter than Britain.
(Thổ Nhĩ Kỳ nóng hơn Anh.)







Danh sách bình luận