2. Correct the sentences.
(Sửa lại câu.)
|
It’s a laptop. (Đây là máy tính xách tay.) It isn’t a laptop. It’s a dictionary. (Đây không phải là máy tính xách tay. Nó là một quyển từ điển.) |
1. It’s a notebook. (Nó là một quyển vở.) ........................................................... |
|
........................................................... |
3. It’s a coat. (Nó là áo mưa.) ........................................................... |
|
4 It’s a pen. ........................................................... |
........................................................... |
1. It isn’t a notebook. It’s a pen.
(Nó không phải là một cuốn sổ. Nó là một cây bút.)
2. It isn’t a dictionary. It’s a bag.
(Nó không phải là từ điển. Nó là một cái túi.)
3. It isn’t a coat. It’s a book.
(Nó không phải là một chiếc áo khoác. Nó là một quyển sách.)
4. It isn’t a pen. It’s a laptop.
(Nó không phải là một cây bút. Nó là một máy tính xách tay.)
5. It isn’t a bag. It’s a coat.
(Nó không phải là một cái túi. Nó là một chiếc áo khoác.)




2. It’s a dictionary. 

5 It’s a bag.







Danh sách bình luận