1. Find twelve more words in the worksearch.
(Tìm thêm 12 từ trong ô chữ.)
|
bag clock coat desk drawer laptop mobile phone notebook pen poster shelf speaker table |


- bag (n): túi, cặp
- clock (n): đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn
- coat (n): áo khoác
- desk (n): bàn làm việc
- drawer (n): ngăn kéo
- laptop (n): lap-top, máy tính xách tay
- mobile phone (n): điện thoại di động
- notebook (n): vở
- pen (n): cây bút
- poster (n): áp phích quảng cáo
- shelf (n): cái kệ





2. It’s a dictionary. 

5 It’s a bag.





Danh sách bình luận