1. Complete the table with the given words.
(Hoàn thành bảng với các từ đã cho.)
|
aren't a isn't any 's an are some |
|
Affirmative |
|
|
Singular There ‘s (1).................... market near here. |
Plural There (2)................ (3) ..................... nice shops. |
|
Negative |
|
|
Singular There (4) .................. (5) ................. office building. |
Plural There (6) ................. (7) ................... hotels near the bus station. |
- There is + danh từ số ít: có
- There are + danh từ số nhiều: có những
- any: bất kỳ
- some: vài, 1 ít
|
1. a |
2. are |
3. some |
4. isn’t |
|
5. an |
6. aren’t |
7. any |
|
|
Affirmative (khẳng định) |
|
|
Singular (số ít) There ‘s a market near here. (Có 1 cái chợ gần đây.) |
Plural (số nhiều) There are some nice shops. (Có nhiều cửa hàng đẹp.) |
|
Negative (phủ định) |
|
|
Singular (số ít) There isn’t an office building. (Không có tòa nhà văn phòng nào.) |
Plural (số nhiều) There aren’t any hotels near the bus station. (Không có bất kỳ khách sạn nào gần trạm xe buýt cả.) |









Danh sách bình luận