4. Write sentences about the capital city of your country or a big city near you.
(Viết câu về thủ đô của đất nước bạn hoặc một thành phố lớn gần bạn.)
There's a big new office building. It's opposite the station.
(Có một tòa nhà văn phòng mới lớn. Nó đối diện với nhà ga.)
1. There is a library. It's next to the supermarket.
(Có một thư viện. Nó bên cạnh siêu thị.)
2. There is a bus station. It's near the park.
(Có 1 bến xe. Nó gần công viên.)
3. There is a hotel. It's between the library and supermarket.
(Có một khách sạn. Nó nằm giữa thư viện và siêu thị.)
4. There is a shop. It's next to the café.
(Có một cửa hàng. Nó bên cạnh quán cà phê.)









Danh sách bình luận