1. Complete the table with the given words.
(Hoàn thành bảng với các từ đã cho.)
|
do my homework get up go to bed go to school have breakfast have classes have dinner |
|
In the morning |
In the evening |
|
get up .............................. .............................. .............................. .............................. |
.............................. .............................. .............................. .............................. .............................. |
- do my homework: làm bài tập
- get up: thức dậy
- go to bed: đi ngủ
- go to school: đi học
- have breakfast: ăn sáng
- have classes: có lớp học
- have dinner: ăn tối
- relax on the sofa: thư giãn trên sô pha
- sleep: ngủ
|
In the morning (vào buổi sáng) |
In the evening (Vào buổi tối) |
|
- get up (thức dậy) - have breakfast (ăn sáng) - go to school (đi học) - have classes (tham gia tiết học) |
- have dinner (ăn tối) - relax on the sofa (thư giãn trên sô pha) - do my homework (làm bài tập về nhà) - go to bed (đi ngủ) - sleep (ngủ) |
















Danh sách bình luận