3. Complete the sentences about yourself.
(Hãy hoàn thành các câu về bản thân em.)
Two things I want to do next year:
1. I want to ______________________
2. I want to ______________________
Two things you don’t want to do next year:
1. I don’t want to ______________________
2. I don’t want to ______________________
Two things you want to have next year:
1. I want to have______________________
2. I want to have ______________________
Two things I want to do next year:
(Hai điều tôi muốn làm trong năm tới)
1. I want to visit Hoi An.
(Tôi muốn đến thăm Hội An.)
2. I want to study Japanese.
(Tôi muốn học tiếng Nhật.)
Two things you don’t want to do next year:
(Hai điều bạn không muốn làm trong năm tới)
1. I don’t want to get bad studying results.
(Tôi không muốn nhận được kết quả học tập kém.)
2. I don’t want to make my parents sad.
(Tôi không muốn làm cha mẹ tôi buồn.)
Two things you want to have next year:
(Hai điều bạn muốn có trong năm tới)
I want to have a new laptop.
(Tôi muốn có một máy tính xách tay mới.)
2. I want to have a pet.
(Tôi muốn có một con vật cưng.)








Danh sách bình luận