1. Match the words in A with their meanings in B.
(Hãy nối từ ở cột A với nghĩa ở cột B.)
|
A |
B |
|
1. thread (sợi chỉ) |
a. fall (ngã) |
|
2. jungle (rừng rậm) |
b. a string made of thin bits of cotton, wool, etc. (một sợi dây làm từ những sợi bông mỏng, len, v.v.) |
|
3. tumble (nhào lộn) |
c. form a lot of small bubbles (tạo thành rất nhiều bong bóng nhỏ) |
|
4. foam (tạo bọt) |
d. shine brightly with small flashes of light (tỏa sáng rực rỡ với những tia sáng nhỏ) |
|
5. sparkle (lấp lánh) |
e. land with thick forest (đất có rừng rậm) |
|
1 – b |
2 – e |
3 – a |
4 – c |
5 – d |
1. thread - b. a string made of thin bits of cotton, wool, etc.
(sợi chỉ - một sợi dây làm từ những sợi bông mỏng, len, v.v.)
2. jungle - e. land with thick forest
(rừng rậm - đất có rừng rậm)
3. tumble - a. fall
(nhào lộn - ngã)
4. foam - c. form a lot of small bubbles
(bọt - tạo thành rất nhiều bong bóng nhỏ)
5. sparkle - d. shine brightly with small flashes of light
(lấp lánh - tỏa sáng rực rỡ với những tia sáng nhỏ)










Danh sách bình luận