5. Choose the correct option to complete each sentence.
(Chọn phương án đúng để hoàn thành mỗi câu.)
1. Her ______________ very curly.
A. hair is
B. hairs are
2. Today I have got ______________ to do.
A. much work
B. many works
3. I think too ______________ taught in schools.
A. many mathematics are
B. much mathematics is
4. We are all eager to increase our ______________.
A. knowledge
B. knowledges
5. Could you pass me ______________, please?
A. a salt
B. some salt
6. ______________ cheese cubes have you got in the box?
A. How much
B. How many
|
1. A |
2. A |
3. B |
4. A |
5. B |
6. B |
1. A (hair không đếm được)
Her hair is very curly.
(Tóc của cô ấy rất xoăn.)
2. A (work với nghĩa “công việc” không đếm được)
Today I have got much work to do.
(Hôm nay tôi có quá nhiều việc phải làm.)
3. B (mathematics không đếm được)
I think too much mathematics is taught in schools.
(Tôi nghĩ Toán được dạy quá nhiều ở trường.)
4. A (knowledge không đếm được)
We are all eager to increase our knowledge.
(Tất cả chúng ta đều mong muốn nâng cao kiến thức của mình.)
5. B (salt không đếm được)
Could you pass me some salt, please?
(Bạn có thể chuyển cho tôi một ít muối không?)
6. B (cheese cube đếm được)
How many cheese cubes have you got in the box?
(Bạn có bao nhiêu viên phô mai trong hộp?)










Danh sách bình luận