8. Write full sentences to make a paragraph, using the suggested words / phrases given.
(Viết các câu đầy đủ để tạo thành một đoạn văn, sử dụng các từ / cụm từ gợi ý cho sẵn.)
1. Annette Walkers / my pen friend.
2. she / live / Sydney / Australia.
3. she / 13 years old / and / grade 8.
4. she / have / fair hair / blue eyes / very lovely.
5. like / music / swimming / and / the cinema.
6. have / younger brother / name / Bruce Walkers.
7. we / first meet / last summer / when / come to Ha Noi / her parents.
8. often email / each other / have a chat.
9. come / Ha Noi / again / a tour / next summer.
10. hope / have a good time / together / then.
1. Chủ ngữ số ít + is + tân ngữ.
Annette Walkers is my pen friend.
(Annette Walkers là bạn bút của tôi.)
2. S + động từ -s/es + in + tên thành phố.
She lives in Sydney, Australia.
(Cô ấy sống ở Sydney, Australia.)
3. She is + tuổi, and she is + in + khối lớp học.
She is 13 years old, and she is now in grade 8.
(Cô ấy 13 tuổi, và cô ấy hiện đang học lớp 8.)
4. S + has + danh từ, and she is + tính từ.
She has fair hair, blue eyes, and she is very lovely.
(Cô ấy có mái tóc sáng màu, đôi mắt xanh, và cô ấy rất đáng yêu.)
5. She + động từ -s/es (like + V-ing).
She likes music, swimming, and going to the cinema.
(Cô ấy thích âm nhạc, bơi lội và đến rạp chiếu phim.)
6. She + has + danh từ, and + tính từ sở hữu + name + is + tên người.
She has a younger brother, and his name is Bruce Walkers.
(Cô ấy có một người em trai, và anh ấy tên là Bruce Walkers.)
7. Trong câu có "last summer" dùng thì quá khứ đơn: S1 + Ved/V2 + when + S2 + Ved/V2
We first met last summer when she came to Ha Noi with her parents.
(Chúng tôi gặp nhau lần đầu tiên vào mùa hè năm ngoái khi cô ấy đến Hà Nội với bố mẹ cô ấy.)
8. Chủ ngữ + often + động từ 1 + and + động từ 2.
We often email to each other and have a chat.
(Chúng tôi thường gửi email cho nhau và / để trò chuyện.)
9. Trong câu có "next summer" dùng thì hiện tại tiếp diễn: She is + V-ing + trạng từ thời gian.
She is coming to Ha Noi again on a tour next summer.
(Cô ấy lại đến Hà Nội trong một chuyến du lịch vào mùa hè năm sau.)
10. Cấu trúc thì tương lai đơn: S1 + hope + S2 + will + động từ.
I hope we will have a good time together then.
(Tôi hy vọng sau đó chúng ta sẽ có khoảng thời gian vui vẻ bên nhau.)









Danh sách bình luận