2. Make sentences using the words / phrases given.
(Đặt câu bằng cách sử dụng các từ / cụm từ cho sẵn.)
Example: Trung / like / play chess.
- Trung likes to play chess. (Trung thích chơi cờ.)
1. IT / Trong's favourite subject.
.....................................................
2. Mrs Hoa / our teacher / English.
............................................................
3. There / six coloured pencils / my friend's box.
...........................................................
4. Where / Ms Lan / live?
................................................
5. Shall / introduce you / my best friend, An Son?
....................................................
1. IT is Trong’s favourite subject.
(Công Nghệ Thông Tin là môn học yêu thích của Trọng.)
2. Mrs Hoa is our teacher English.
(Cô Hoa là giáo viên tiếng Anh của chúng tôi.)
3. There are six coloured pencils in my friend's box.
(Có sáu cây bút chì màu trong hộp của bạn tôi.)
4. Where does Ms Lan live?
(Cô Lan sống ở đâu?)
5. Shall I introduce you to my best friend, An Son?
(Tôi giới thiệu bạn với người bạn thân nhất của tôi, An Sơn nhé?)








Danh sách bình luận