b. Read the emails again. Answer the questions.
(Đọc lại các emails lần nữa. Trả lời câu hỏi.)
1. Is Tom’s bedroom big or small?
(Phòng ngủ của Tom to hay nhỏ?)
2.What is there in Vy’s bedroom?
(Có gì trong phòng ngủ của Vy?)
3. What is there in Tom’s bedroom?
(Có gì trong phòng ngủ của Tom?)
4. Does Vy like her bedroom? Why/ Why not?
(Vy của thích phòng ngủ của cô ấy không? Tại sao có/ Tại sao không?)
5. Does Tom like his bedroom? Why/Why not?
(Tom của thích phòng ngủ của cô ấy không? Tại sao có/ Tại sao không?)
1. It’s big.
(Nó lớn.)
2. There’s a bed, a wardrobe, three posters, a chair, a desk and a lamp.
(Có một cái giường, một tủ quần áo, ba tấm áp phích, một cái ghế, một cái bàn và một cái đèn.)
3. There’s a bed, a wardrobe, a picture, a chair, a desk, a lamp and a bookshelf.
(Có một chiếc giường, một tủ quần áo, một bức tranh, một cái ghế, một cái bàn, một cái đèn và một giá sách.)
4. Yes, she does. Because it’s comfortable.
(Có, cô ấy có. Bởi vì nó thoải mái.)
5. Yes, he does. Because it’s cozy.
(Có, anh ấy có. Bởi vì nó ấm cúng.)














Danh sách bình luận