1. Circle A, B, C or D for each picture.
(Khoanh tròn đáp án A, B, C hoặc D cho mỗi bức tranh.)

|
1. |
A. cooking (nấu ăn) B. writing (viết) C. standing (đứng) D. talking (nói chuyện) |
|
2. |
A. palying the piano (chơi đàn dương cầm) B. studying lessons (học bài) C. having breakfast (ăn sáng) D. doing homework (làm bài tập về nhà) |
|
3. |
A. physical exercise (tập thể dục) B. computer studies (nghiên cứu máy vi tính) C. physics experiment (thí nghiệm vật lý) D. English practice (thực hành tiếng Anh) |
|
4. |
A. dinner time (giờ ăn tối) B. school day (ngày đi học) C. playing field (sân chơi) D. break time (giờ nghỉ giải lao) |
|
5. |
A. kitchen things (dụng cụ nhà bếp) B. school things (dụng cụ học tập) C. pens and pencils (bút mực và bút chì) D. e-books (sách điện tử) |
|
1. B |
2. A |
3. C |
4. A |
5. B |









Danh sách bình luận