1. Complete the table with the words below.
(Hoàn thành bảng với các từ bên dưới.)

Giới từ IN: chỉ 1 khoảng thời gian chung chung hoặc 1 khoảng thời gian dài (năm, các mùa trong năm, tháng,…)
Ví dụ:
In Summer (Vào mùa hè)
In November (Vào tháng 11)
In 2022
In two days (Trong 2 ngày)
Giới từ ON: chỉ thời gian cụ thể hơn, như các ngày, thứ trong tuần, ngày tháng cụ thể hay 1 ngày lễ.
Ví dụ:
On Sunday, On Monday
On Teacher’s Day (Ngày nhà giáo)…(chỉ các ngày lễ chỉ đúng 1 ngày)
Giới từ AT: chỉ thời gian cụ thể, giờ chính xác, thời điểm trong ngày hay dịp lễ kéo dài nhiều ngày.
Ví dụ:
At 9.00
At night
At Easter (Lễ phục sinh)
At the present
|
IN: The moring Autumn 2018 |
ON: My birthday Monday morning The weekend Sundays |
AT: Easter 3.45 night |














Danh sách bình luận