4. Complete the table with the phrases from Exercise 3.
(Hoàn thành bảng với cụm từ từ bài tập 3.)

Good news:
(Tin tốt)
Awesome!
(Tuyệt, đáng kinh ngạc!)
Brilliant!
(Rực rỡ!)
Well done!
(Làm tốt lắm!)
Good for you!
(Thật tốt cho bạn!)
Bad news:
(Tin xấu)
What a pity!
(Tiếc quá!)
That’s terrible!
(Thật tệ!)
Poor you!
(Tội bạn quá!)
Surprising news:
(Tin bất ngờ)
Amazing!
(Đáng kinh ngạc!)
You’re kidding!
(Bạn đang giỡn à!)








Danh sách bình luận