3. 06 Complete the responses with one word in each gap. Then listen and check.
(Hoàn thành các câu phản hồi với 1 từ trong mỗi khoảng trống. Sau đó nghe và kiểm trai lại.)
1.
A: My maths results are brilliant!
B: Well done!
2.
A: My dog’s ill.
B: What a ___!
3.
A: This new shirt has got a hole in it.
B: ___ terrible!
4.
A: I’ve got lots of homework.
B: ___ you!
5.
A: I’m learning Mandarin Chinese!
B: ___ for you!
6.
A: We don’t have any classes today!
B: You’re ___!
1.
A: My maths results are brilliant!
(Kết quả bài toán của tôi thật tuyệt vời!)
B: Well done!
(Tuyệt quá!)
2.
A: My dog’s ill.
(Con chó của tôi đang bị bệnh.)
B: What a pity!
(Tiếc quá!)
3.
A: This new shirt has got a hole in it.
(Cái áo sơ mi mới đó có một cái lỗ trên đó.)
B: That’s terrible!
(Thật tệ quá!)
4.
A: I’ve got lots of homework.
(Tôi có rất nhiều bài tập về nhà.)
B: Poor you!
(Tôi nghiệp bạn quá!)
5.
A: I’m learning Mandarin Chinese!
(Tôi đang học tiếng Quan Thoại!)
B: Good for you!
(Thật tốt cho bạn!)
6.
A: We don’t have any classes today!
(Chúng ta không có tiết học nào trong hôm nay!)
B: You’re kidding!
(Bạn đang đùa à!)









Danh sách bình luận