2. Make the sentences about giving news.
(Đặt câu về việc đưa tin.)
1. my sister / enjoy / her new job
My sister is enjoying her new job.
(Chị gái của tôi đang tận hưởng công việc của mình.)
2. I / learn / a new language
3. my mum / not feel well / these days
4. I / spend a lot of money / at the moment
5. the tennis tournament / go well
6. my dad / feel / worried because he / have problems / with his new car
2. I am learning a new language.
(Tôi đang học một ngôn ngữ mới.)
3. My mum is not feeling well these days.
(Mẹ tôi đang không cảm thấy tốt hôm nay.)
4. I am spending a lot of money at the moment.
(Tôi đang tiêu rất nhiều tiền vào thời điểm hiện tại.)
5. The tennis tournament is going well.
(Giải đấu quần vợt đang diễn ra rất tốt đẹp.)
6. My dad is feeling worried because he is having problems with his new car.
(Ba của tôi đang cảm thấy lo lắng vì chiếc xe hơi của ông ấy đang có vấn đề.)

















Danh sách bình luận