1. Match the parts of the sentences.
(Nối các phần của câu.)
1. I’m learning
2. My family is moving
3. Our teacher’s waiting
4. I’m acting
5. We’re having
6. I’m feeling very
a. in the classroom.
b. in the school play.
c. tired this morning.
d. lots of tests at the moment.
e. how to play the piano.
f. to a new house today.
|
1. e |
2. f |
3. a |
|
4. b |
5. d |
6. c |
1. I’m learning how to play the piano.
(Tôi đang học chơi đàn piano.)
2. My family is moving to a new house today.
(Gia đình tôi đang chuyển đến nhà mới trong hôm nay.)
3. Our teacher’s waiting in the classroom.
(Giáo viên của chúng tôi đang chờ trong phòng học.)
4. I’m acting in the school play.
(Tôi đang diễn vở kịch ở trường.)
5. We’re having lots of tests at the moment.
(Chúng tôi đang có nhiều bài kiểm tra ở hiện tại.)
6. I’m feeling very tired this morning.
(Tôi cảm thấy mệt vào sáng nay.)

















Danh sách bình luận