4. Match questions 1-6 with answers a-f.
(Nối câu hỏi 1-6 với câu trả lời a-f.)
1. Where are you going?
2. What are you reading?
3. Are you doing your homework?
4. Mai isn’t coming with us. Why?
5. Are your friends swimming today?
6. Why is your teacher talking to Tùng?
a. He isn’t working very hard.
b. We’ve walking into town.
c. No, they aren’t. They’re playing.
d. I’m looking at my friends’s magazine.
e. She’s waiting for Nga.
f. No, I’m writing a letter.
|
1. b |
2. d |
3. f |
|
4. e |
5. c |
6. a |
1. Where are you going?
(Bạn đang đi đâu vậy?)
We’ve walking into town.
(Chúng tôi đang đi đến thị trấn.)
2. What are you reading?
(Bạn đang đọc gì vậy?)
I’m looking at my friends’s magazine.
(Tôi đang xem tạp chí của bạn tôi.)
3. Are you doing your homework?
(Bạn đang làm bài tập về nhà đúng không?)
No, I’m writing a letter.
(Không, tôi đang viết thư.)
4. Mai isn’t coming with us. Why?
(Mai không đến với chúng ta. Tại sao?)
She’s waiting for Nga.
(Cô ấy đang đợi Nga.)
5. Are your friends swimming today?
(Hôm nay bạn của bạn có đang bơi không?)
No, they aren’t. They’re playing.
(Không, họ đang chơi.)
6. Why is your teacher talking to Tùng?
(Tại sao cô giáo lại nói chuyện với Tùng?)
He isn’t working very hard.
(Anh ấy đang không làm việc chăm chỉ.)









Danh sách bình luận