1. Look at the picture and complete the sentences with the Present Continuous form of the correct verbs.
(Nhìn vào bức tranh và hoàn thành câu với thì hiện tại tiếp diễn với động từ đúng.)


1. The woman is taking a photo.
(Người phụ nữ đang chụp hình.)
2. The man ___ a newspaper.
3. The children ___ a computer game.
4. The guard ___ the tickets.
5. The old lady ___ a sandwich.
6. The teenager ___ to music.
7. The dog ___ on the floor.
8. The baby ___.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) được dùng để diễn tả những sự việc / hành động xảy ra ngay lúc nói hoặc xung quanh thời điểm nói, và hành động / sự việc đó vẫn chưa chấm dứt (còn tiếp tục diễn ra) trong thời điểm nói.
Công thức:
1. Câu khẳng định
S + am / is / are + Ving
Ví dụ: She is studying.
(Cô ấy đang học bài.)
I am watching TV.
(Tôi đang coi tivi)
We are listening to music.
(Chúng tôi đang nghe nhạc.)
2. Câu phủ định
S + am / is / are + not + Ving
Is not = Isn’t
Are not = Aren’t
Ví dụ:
He is not going to school.
(Anh ấy đang không đi đến trường.)
I am not lying.
(Tôi đang không nói dối.)
They are not talking about homework.
(Họ đang không nói về bài tập về nhà.)
3. Câu nghi vấn
a) Với trợ động từ (Câu hỏi Yes / No)
Am / Is / Are + S + Ving?
Trả lời:
Yes, S + am / is / are.
No, S + am / is / are + not.
Are you surfing Facebook?
(Bạn đang lướt Facebook phải không?)
Yes, I am.
(Vâng, đúng rồi.)
b) Với câu bắt đầu bằng Wh
Wh + am / is / are + (not) + S + Ving?
Ví dụ:
What are you doing?
(Bạn đang làm gì vậy?)
2. The man is reading a newspaper.
(Người đàn ông đang đọc sách.)
Giải thích:
“The man” là danh từ số ít nên dùng “is”.
Động từ “read” chuyển thành “reading”.
3. The children are playing a computer game.
(Bọn trẻ đang chơi trò chơi.)
“The children” là danh từ số nhiều => dùng “are”.
Động từ “play” chuyển thành “playing”.
4. The guard is checking the tickets.
(Bảo vệ đang kiểm tra vé.)
“The guard” là danh từ số ít => dùng “is”.
Động từ “check” chuyển thành “checking”.
5. The old lady is eating a sandwich.
(Người phụ nữ lớn tuổi đang ăn sandwich.)
“The old lady” là danh từ số ít => dùng “is”.
Động từ “eat” chuyển thành “eating”.
6. The teenager is listening to music.
(Người thanh thiếu niên đang nghe nhạc.)
“The teenager” là danh từ số ít => dùng “is”.
Động từ “listen” chuyển thành “listening”.
7. The dog is lying on the floor.
(Con chó đang nằm trên sàn nhà.)
“The dog” là danh từ số ít => dùng “is”.
Động từ “lie” chuyển thành “lying”.
Động từ khi kết thúc bằng “ie” ta thay bằng “y” rồi thêm “ing”.
8. The baby is crying.
(Em bé đang khóc.)
“The baby” là danh từ số ít => dùng “is”.
Động từ “cry” chuyển thành “crying”.

















Danh sách bình luận