3. Order the words to make questions.
(Sắp xếp các từ để tạo thành câu hỏi.)
1. you / where / live / do / ?
Where do you live?
(Bạn sống ở đâu?)
2. work / day / your / every / dad / does / ?
3. do / many / have / lessons / English / a week / you / how / ?
4. do / you / Saturday / swimming / go / every / ?
5. does / how / photos / friend / take / your / often / ?
6. like / sisters / do / your / music / what / ?
2. Does your dad work every day?
(Bố của bạn làm việc hằng ngày đúng không?)
3. How do you have many English lessons a week?
(Làm thế nào để bạn có nhiều bài học tiếng anh một tuần?)
4. Do you go swimming every Saturday?
(Bạn có đi bơi vào thứ 7 hàng tuần không?)
5. How often does your friend take photos?
(Bạn của bạn thường chụp ảnh như thế nào?)
6. What music do your sister like?
(Chị gái bạn thích nhạc gì?)












Danh sách bình luận