3. Complete the dialogue with the correct words.

1. Do your parents work?
(Bố mẹ bạn có đi làm không?)
2. Yes, they do. They both work.
(Có, họ có làm. Cả 2 đều làm việc.)
3. Does your mum work every day?
(Mẹ của bạn có làm việc hàng ngày không?)
4. Yes, she does. She’s a teacher.
(Vâng, cô ấy có. Cô ấy là giáo viên.)
5. Does she teach at your school?
(Cô ấy có dạy ở trường của bạn không?)
6. No, she doesn’t. I’d hate that!
(Không, cô ấy không có. Tôi ghét điều đó!)
7. Where does she teach?
(Cô ấy làm việc ở đâu?)
She teaches at Chu Văn An High School.
(Cô ấy daỵ tại THPT Chu Văn An.)
8. Which school do you go to?
(Bạn vào trường nào thế?)
I go to Hoa Hồng Secondary School.
(Tôi vào trường THCS Hoa Hồng.)
9. Do you like it there?
(Bạn có thích nó ở đó không?)
10. Yes, I do. It’s a great school.
(Vâng, tôi có. Nó rất tuyệt.)
11. What do you do in your free time?
(Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)
I play football and I listen to music.
(Tôi chơi đá banh và nghe nhạc.)
12. How often do you play football?
(Bao lâu thì bạn chơi đá bóng?)
13. About once or twice a week.
(Khoảng 1 hay 2 lần một tuần.)















Danh sách bình luận