4. Correct the sentences.
(Sửa lại các câu.)
1. I never does my homework before dinner.
I never do my homewrok before dinner.
(Tôi không bao giờ làm bài tập về nhà trước bữa ăn tối.)
2. My sister sometimes like listening to pop.
3. He goes always to bed at 10.30.
4. My favourite actor don’t act in horror films.
5. She never is at home before 8.30.
6. We play often games in our English classes.
2. My sister sometimes likes listening to pop.
(Chị gái tôi thỉnh thoảng thích nghe nhạc pop.)
Giải thích:
“My sister” là ngôi thứ ba số ít nên thay like => likes.
3. He always goes to bed at 10.30.
(Anh ấy thường đi ngủ vào lúc 10.30.)
Giải thích:
Trong trường hợp này, trạng từ chỉ tần suất “always” phải đứng trước động từ thường “goes” => always goes.
4. My favourite actor doesn’t act in horror film.
(Diễn viên yêu thích của tôi không đóng trong phim kinh dị.)
Giải thích:
“My favourite actor” là ngôi thứ ba số ít nên thaay don’t => doesn’t.
5. She is never at home before 8.30.
(Cô ấy không bao giờ ở nhà trước 8.30.)
Giải thích:
Trong trường hợp này, trạng từ chỉ tần suất phải đứng sau động từ to be => is never.
6. We often play games in our English class.
(Chúng tơi thường xuyên chơi trò chơi trong lớp học tiếng anh của chúng tôi.)
Giải thích:
Trong trường hợp này, trạng từ chỉ tần suất “often” phải đứng trước động từ thường “play” => often play.








Danh sách bình luận