2. Look at the pictures and complete the sentences.
(Nhìn vào bức tranh và hoàn thành câu.)

I’ve got trainers, ___ I’ve got a dictionary, ___,
and ___. and ___ on my ___.
1. I’ve got trainers, headphones and a sports bag.
(Tôi có đôi giày thể thao, tai nghe và một cái túi thể thao.)
2. I’ve got a dictionary, keys, and a pencil case on my rucksack.
(Tôi có một quyển từ điển, chìa khoá, và một hộp bút trong ba lô của tôi.)










Danh sách bình luận