1. Match words 1-8 with photos A-H.
(Nối các từ từ 1-8 với hình ảnh từ A-H.)

1. trainers 5. a rucksack
2. a pencil case 6. keys
3. headphones 7. a sports bag
4. a helmet 8. sunglasses
|
1. H |
2. A |
3. F |
4. B |
|
5. D |
6. E |
7. G |
8. C |
1. trainers: giày thể thao
2. a pencil case: một hộp bút
3. headphones: tai nghe
4. a helmet: nón bảo hiểm
5. a rucksack: ba lô đi du lịch
6. keys: chìa khoá
7. a sports bag: túi thể thao
8. sunglasses: mắt kính

















Danh sách bình luận