4. Reorder the words to make complete sentences, then match with the correct picture.
(Sắp xếp lại thứ tự các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh, sau đó ghép với hình ảnh chính xác.)
1. hobbies / my / one / TV / watching / is / of /.
Watching TV is one of my hobbies.
(Xem tivi là một trong những sở thích của tôi.)
2. friends / like / I / going / cinema / with / to / my / the /.
3. reading / free / my / enjoy / books / I / in / time /.
4. Saturdays / I / house / tidying / on / enjoy / my /.
5. in / I / interested / music / am / listening / to /.

Sắp xếp câu theo cấu trúc:
- S + like/love/enjoy/+ Ving
Ví dụ: She loves walking on the street.
(Cô ấy thích đi bộ trên đường phố.)
- S + be (am/is/are) + interested in + Ving/N
Ví dụ: I am interested in traveling around the world.
(Tôi thích đi du lịch vòng quanh thế giới.)

1. Watching TV is one of my hobbies.
(Xem tivi là một trong những sở thích của tôi.)
Giải thích:
- Cấu trúc câu cơ bản: Chủ ngữ số ít + is + tân ngữ (danh từ)
- V-ing (danh động từ) đóng vai trò như chủ ngữ số ít; cụm từ “watch TV” (xem tivi) => watching TV
- Cấu trúc: one of + danh từ số nhiều (một trong những) => one of my hobbies
2. I like going to the cinema with my friends.
(Tôi thích đi xem phim với bạn của tôi.)
Giải thích:
- Chủ ngữ I + động từ giữ nguyên => I like
- like + V-ing => like going
- Cụm từ: go to the cinema (đi xem phim)
- Cụm từ: with my friends (với bạn của tôi)
3. I enjoy reading books in my free time.
(Tôi thích đọc sách vào thời gian rảnh của tôi.)
Giải thích:
- Chủ ngữ I + động từ giữ nguyên => I enjoy
- enjoy + V-ing => enjoy reading
- Cụm từ: read books (đọc sách)
- Cụm từ: in my free time (trong thời gian rảnh rỗi của tôi)
4. I enjoy tidying my house on Saturdays.
(Tôi thích dọn dẹp nhà của tôi vào thứ Bảy.)
Giải thích:
- Chủ ngữ I + động từ giữ nguyên => I enjoy
- enjoy + V-ing => enjoy tidying
- Cụm từ: tidy my house (dọn dẹp nhà của tôi)
- Cụm từ: on Saturdays (vào những ngày thứ Bảy)
5. I am interested in listening to music.
(Tôi thích nghe nhạc.)
Giải thích:
- Chủ ngữ I + am
- Cụm từ “be interested in + Ving” (thích làm việc gì) => am interested in listening
- Cụm từ: listen to music (nghe nhạc)











Danh sách bình luận