2. Choose the correct exchange. Read the exchanges. Mind the sentences stress.
( Chọn câu trả lời phù hợp. Đọc các câu trả lời dưới dây. Để ý trọng âm trong câu.)

- What would you like today? Hôm nay bạn thích món nào?
(Câu hỏi đề nghị, giới thiệu hoặc một lười mời cho người đối thoại với mình)
- Would you like salad with that? Bạn có muốn ăn kèm món gì với rau trộn hay không?
( Câu hỏi để đưa ra ý kiến, đề xuất trong một cuộc đối thoại với nhau)
- How about dessert? Món tráng miệng thì như thế nào?
( Đưa ra thêm đề xuất, ý kiến)
- Anything to grink? Bạn có muốn uống gì nữa không?
( Đưa ra thêm đề xuất, ý kiến cho người nghe trong cuộc đối thoại)

1. A: What would you like today?
( Hôm nay bạn thích dùng món gì vậy?)
B: I would like pasta, please.
(Làm ơn cho tôi mỳ Ý.)
That’s all.
( Hết rồi đó.)
2. A: That’s £10, please.
( Của bạn là 10£.)
B: You are hungry today.
(Hôm nay bạn trông rất đói bụng.)
Here you are.
(Cuả bạn đây.)
3. A: Anything to drink?
( Bạn có muốn uống gì không?)
B: A glass of water, please.
(Cho tôi một ly nước nhé.)
A chicken burger.
( Một bánh ham - bơ - gơ gà.)




















Danh sách bình luận