4. Write the equipment. What sports are the people talking about?
(Viết tên thiết bị. Môn thể thao nào mà mọi người đang nói tới.)


- flppers (n): chân vịt ( dùng cho các môn ở dưới nước)
- snorkel (n): ống thở
- dive into: lặn
- helmet (n): mũ bảo hiểm
- rollerblades (n): giày trượt patin
- mat (n): thảm tập
- do exercise: tập thể dục
- boxing gloves: găng tay đấm bốc
- hit (v): đánh
- kick (v): đá
- punchbag (n): túi đấm bốc
1. Flippers - snorkel
A. Snorkelling
2. Helmet - rollerblades
B. Rollerblading
3. Mat
C. Yoga
4. Boxing gloves - punchbag
D. Kickboxing
Tạm dịch:
1. Tôi mang chân vịt, mang ống thở của tôi và lặn xuống nơi có biển ấm.
=> Môn lặn có một ống thở
2. Tôi đội mũ, mang giày trượt của mình và ra ngoài.
=> Môn trượt patin
3. Tôi lấy tấm thảm tập và bắt đầu tập thể dục
=> Môn tập yoga
4. Tôi mang bao tay đấm bốc và bắt đầu đánh và đá vào bao cát
=> Môn đấm bốc
















Danh sách bình luận