2. Choose the correct respone. Read the exchanges aloud. Which words are stressed in each sentences.
( Chọn câu hồi đáp phù hợp. Đọc các sự thay đổi thật to. Từ nào được nhấn ở mỗi câu dưới dây.)

- Câu hỏi Yes/No question nhằm trả lời có hay không một sự kiện, sự việc, hiện tượng nào đó một cách ngắn gọn và trọng tâm. Ngữ điệu trong tiếng Anh của loại câu này là lên giọng ở cuối câu.
Ex: Do you like red?
- Xuống giọng ở câu hỏi Wh - question
- Câu liệt kê lên giọng trước dấu phẩy, và trước liên từ “and”, xuống giọng sau liên từ “and”.
- Lên giọng cuối câu khi người hỏi muốn nhận được câu hỏi chính xác là đúng hay không
- Xuống giọng ở cuối câu khi người nói chắc chắn diều mình nói và mong đợi câu trả lời đồng ý.
1. A: Is she nice? (Cô ấy có tốt không?)
B: a I really like her. (Tôi thực sự thích cô ấy.)
b Yes, she is. (Có, cô ấy là.)
2. A: The new teacher is great! (Giáo viên mới thật tuyệt!)
B: a Oh, really? (Ồ, vậy hả?)
b No, it’s dark actually. (Không, thực ra trời tối.)
3. A: Is his hair black? (Tóc của anh ấy có đen không?)
B: a No, it’s blond, actually. (Không, thực ra là tóc vàng.)
b He’s popular. (Anh ấy nổi tiếng.)
4. A: What’s she like? (Cô ấy thích gì?)
B: a It’s very curly. (Nó rất xoăn.)
b She’s really bossy (Cô ấy thực sự hách dịch.)




















Danh sách bình luận