2. Put the adverbs of frequency in the correct place (a or b).
(Đặt trạng từ chỉ tần suất vào nơi thích hợp (a hoặc b).)
1. I a) _______ do b) ________ my homework in the evening. (usually)
2. We a) ______ meet b) ______ our friemds at the weekend. (often)
3. Erica a) ______ is b) _______ late for her English class. (never)
4. They a) ______ go b) _______ to the cinema on Saturdays (sometimes)
5. Jane a) _______ is b) _______ in bed at 10 o’clock. (always)
6. He a) _______ is b) ______ online after 9 o’clock. (seldom)
Trạng từ chỉ tần suất: usually (thường), sometimes (thỉnh thoảng), never (không bao giờ), seldom (hiếm khi), always (luôn luôn),….
- Đứng sau động từ “be”
Ex: He is always modest about his achievement.
(Anh ấy luôn luôn thật thà về thành tựu của mình)
- Đứng giữa động từ và động từ chính
Ex: I don't usually go to school late.
(Tôi không thường xuyên đi học muộn.)
- Trước động từ thường
Ex: We sometimes go to the beach.
(Chúng tôi thỉnh thoảng đi biển.)
- Trạng từ cũng có thể xuất hiện ở đầu câu hoặc cuối câu. Vị trí đứng đầu câu với mục đích nhấn mạnh.
Ex: The teacher usually gives us an assignmnet. = Usually, the teacher gives us an assignment.
(Thường thì, giáo viên cho chúng tôi bài tập về nhà.)
| 1. a | 2. a | 3. b |
| 4. a | 5. b | 6. b |
1. I a) usually do my homework in the evening.
(Tôi thường làm bài tập về nhà vào buổi tối.)
Giải thích: Trạng từ tần suất “usually” phải đứng trước động từ thường “do”.
2. We a) often meet our friends at the weekend.
(Chúng tôi thường gặp bạn bè vào cuối tuần.)
Giải thích: Trạng từ tần suất “often” phải đứng trước động từ thường “meet”.
3. Erica is b) never late for her English class.
(Erica không bao giờ đi trễ lớp tiếng Anh của cô ấy.)
Giải thích: Trạng từ tần suất “never” phải đứng sau động từ “tobe”.
4. They a) sometimes go to the cinema on Saturdays.
(Họ thỉnh thoảng đi đến rạp phim vào thứ Bảy.)
Giải thích: Trạng từ tần suất “sometimes” phải đứng trước động từ thường “go”.
5. Jane is b) always in bed at 10 o’clock.
(Jane luôn luôn lên giường vào lúc 10 giờ.)
Giải thích: Trạng từ tần suất “always” phải đứng sau động từ “tobe”.
6. He is b) seldom online after 9 o’clock.
(Anh ấy hiếm khi hoạt động trực tuyến sau 9 giờ.)
Giải thích: Trạng từ tần suất “seldom” phải đứng sau động từ “tobe”.








Danh sách bình luận