Vocabulary
Apperance and free-time activities
(Ngoại hình bên ngoài và các hoạt động vào thời gian rảnh)
1. Look at the pictures and choose the correct option.
(Nhìn vào các bức hình và chọn câu trả lời phù hợp.)

1. Michael is tall/short and chubby/slim with short/long brown hair and blue eyes.
2. Judith is slim/chubby with curly/straight hair and green eyes. She is in her fifties/twenties.
3. Arthur is in his thirties/old. He is tall/short with long/short hair.
4. Stacey is tall and thin/chubby with long/short hair and brown eyes.
5. Luke is of medium/short height and chubby/thin with short hair and green eyes.
- tall (adj): cao
- short (adj): ngắn, thấp, lùn
- chubby (adj): mũm mĩm, mập mạp
- slim (adj): gầy, ốm
- long (adj): dài
- curly (adj): quăn, xoăn
- straight (adj): thẳng
- thin (adj): gầy,ốm
- medium (adj): trung bình, vừa vặn
1. Michael is short and slim with short brown hair and blue eyes.
(Micheal thì thấp và gầy với một mái tóc ngắn màu nâu và đôi mắt màu xanh.)
2. Judith is slim with curly hair and green eyes. She is in her fifties.
(Judith thì gầy với mái tóc xoăn và đôi mắt màu xanh. Bà ấy đang ở trong độ tuổi 50.)
3. Arthur is in his old. He is tall with short hair.
(Arthur đang ở độ tuổi trung niên. Ông ấy thì cao với một mái tóc ngắn màu đen.)
4. Stacey is tall and thin with long hair and brown eyes.
(Stacey thì cao và gầy với một mái tóc dài và đôi mắt màu nâu.)
5. Luke is of medium height and chubby with short hair and green eyes.
(Luke thì ở tầm chiều cao trung bình và mũm mĩm với mái tóc ngắn và đôi mắt màu xanh.)































Danh sách bình luận