there is/there are - Prepositions of place
(there is/there are - giới từ chỉ nơi chốn)
12. Look at the picture. Complete the sentences with is, isn’t, are, aren’t and the correct prepositions of place.
(Nhìn vào bức tranh. Hoàn thành câu với is, isn’t, are, aren’t và giới từ chỉ nơi chốn.)


Giới từ chỉ nơi chốn:
- in (ở, ở bên trong): dùng để diễn tả vị trí bên trong một khoảng không gian khép kín như căn phòng, tòa nhà,…
Ex: There are three apples in the box.
(Có ba quả táo ở trong chiếc hộp.)
- on (trên, ở trên): dùng để chỉ vị trí ở trên một bề mặt vật (on the table, on the wall,…), diễn tả vị trí nằm trên một con đường (on Au Co street,…), diễn tả một tầng của tòa nhà (on the first floor,..), phương tiện giao thông (on the bus)
Ex: There are some juice on the table.
(Có một ít nước ép ở trên bàn.)
- at (ở, tại): dùng khi người nói muốn xem vị trí như là một điểm, thay vì là một khu vực rộng lớn bao trùm lấy sự vật (sự viêc) hoặc một địa chỉ cụ thể, nơi công tác (nơi học tập hoặc nơi làm việc)
Ex: I live at 579 Au Co street.
(Tôi sống ở số nhà 579 đường Âu Cơ.)
- near (gần), in front of (trước), next to (kế bên), …
1. A: Is there a bedside cabinet in the bedroom?
(Có một cái tủ đầu giường trong phòng ngủ phải không?)
B: Yes, there is. It is near the bed.
(Vâng, đúng rồi. Nó ở gần chiếc giường.)
Giải thích:
- “a” dùng để chỉ danh từ số ít => dùng “is”
- “Yes” dùng cho câu khẳng định => Yes, there is
- bedside cabinet (n): tủ đầu giường
- bedroom (n): phòng ngủ
- near (prep): gần
2. A: Is there a lamp?
(Có một cái đèn ngủ phải không?)
B: Yes, there is. It is on the bedside cabinet.
(Vâng, đúng rồi. Nó nằm trên tủ đầu giường.)
Giải thích:
- “a” dùng để chỉ danh từ số ít => dùng “is”
- “Yes” dùng cho câu khẳng định => Yes, there is
- on (prep): ở trên
- lamp (n): đèn ngủ
3. A: Are there any posters?
(Có áp phích nào không?)
B: No, there aren’t.
(Không, không có cái nào.)
Giải thích:
- “posters” là danh từ số nhiều => nên dùng “are”
- “ No” dùng cho câu phủ định => No, there aren't
- poster (n): áp phích
4. A: Is there a bookcase?
(Có một cái kệ sách phải không?)
B: No, there isn’t, but there is a desk with a chair on it.
(Không, không có cái nào, nhưng có một cái bàn với một cái ghế trên nó.)
Giải thích:
- “a” dùng để chỉ danh từ số ít => dùng “is”
- “ No” dùng cho câu phủ định => No, there isn’t
- bookcase (n): kệ sách
- desk (n): bàn làm việc/ bàn học
- chair (n): ghế
5. A: Is there a computer?
(Có một cái máy tính phải không?)
B: Yes, there is. It is on the desk.
(Vâng, đúng rồi. Nó nằm ở trên bàn.)
Giải thích:
- “a” dùng để chỉ danh từ số ít => dùng “is”
- “Yes” dùng cho câu khẳng định => Yes, there is
- computer (n): máy vi tính
- on (prep): ở trên










Danh sách bình luận